ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vé vào cổng" (1件)
vé vào cổng

日本語
名入場券
vé vào cổng cho trẻ em
子供の入場券
類語検索結果 "vé vào cổng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vé vào cổng" (3件)
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
vé vào cổng cho trẻ em
子供の入場券
